Kết quả tra từ “中朝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中朝Zhōng Cháo
Trung-Bắc Triều; Trung Quốc và Bắc Triều Tiên
俄中朝É Zhōng Cháo
Nga, Trung Quốc và Bắc Triều Tiên