Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “中尉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
中尉
zhōng wèi

trung úy (hải quân); thượng úy (lục quân); sĩ quan cấp dưới

Cụm từ
陆军中尉
lù jūn zhōng wèi

trung úy

Cụm từ