Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中央银行”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中央银行zhōng yāng yín háng

ngân hàng trung ương

Cụm từ
欧洲中央银行Ōu zhōu Zhōng yāng Yín háng

Ngân hàng Trung ương Châu Âu

Cụm từ