Kết quả tra từ “中国船舶工业集团”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中国船舶工业集团Zhōng guó Chuán bó Gōng yè Jí tuán
Tập đoàn Công nghiệp Đóng tàu Trung Quốc (CSSC)