Kết quả tra từ “中国国家原子能机构”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中国国家原子能机构Zhōng guó Guó jiā Yuán zǐ néng Jī gòu
Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Trung Quốc (CAEA)