Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “中国国家原子能机构”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
中国国家原子能机构
Zhōng guó Guó jiā Yuán zǐ néng Jī gòu

Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Trung Quốc (CAEA)

Cụm từ