Kết quả cho “丨”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nét sổ (trong chữ Hán), gọi là 豎筆|竖笔[shu4 bi3]
bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 2)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nét sổ (trong chữ Hán), gọi là 豎筆|竖笔[shu4 bi3]
bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 2)