Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “丨”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
shù

nét sổ (trong chữ Hán), gọi là 豎筆|竖笔[shu4 bi3]

Từ vựng
gǔn

bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 2)

Từ vựng