丨 shù 丨 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丨 trong tiếng Việt nét sổ (trong chữ Hán), gọi là 豎筆|竖笔[shu4 bi3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan