Kết quả tra từ “丧胆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丧胆sàng dǎn
hoảng sợ; sợ mất vía
闻风丧胆wén fēng sàng dǎn
nghe thấy gió mà mất mật (thành ngữ); kinh hãi khi nghe tin