Kết quả tra từ “丧失”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丧失sàng shī
mất; mất đi
丧失殆尽sàng shī dài jìn
bị dùng cạn; bị kiệt quệ