Kết quả tra từ “东非”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东非Dōng fēi
Đông Phi
东非大裂谷Dōng Fēi Dà Liè gǔ
Thung lũng tách giãn Đông Phi
东非大地堑Dōng Fēi dà dì qiàn
thung lũng tách giãn Đông Phi
东非共同体Dōng Fēi Gòng tóng tǐ
Cộng đồng Đông Phi