Kết quả tra từ “东边”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东边dōng bian
hướng đông; phía đông; phần phía đông; về phía đông của
东边儿dōng biān r
biến thể er hoá của 東邊|东边[dong1 bian5]