Kết quả tra từ “东伊运”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东伊运Dōng yī yùn
viết tắt của 東突厥斯坦伊斯蘭運動|东突厥斯坦伊斯兰运动[Dong1 Tu1 jue2 si1 tan3 Yi1 si1 lan2 Yun4 dong4] Phong trào Hồi giáo Turkestan Đông (ETIM)