Kết quả tra từ “业内”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
业内yè nèi
(trong) ngành; nghề
企业内网路qǐ yè nèi wǎng lù
mạng nội bộ công ty