Kết quả tra từ “世贸组织”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
世贸组织Shì mào Zǔ zhī
WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)