Kết quả tra từ “世袭之争”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
世袭之争shì xí zhī zhēng
tranh chấp kế thừa; tranh chấp thừa kế