Kết quả tra từ “专有”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专有zhuān yǒu
độc quyền; sở hữu riêng
专有名词zhuān yǒu míng cí
thuật ngữ kỹ thuật; danh từ riêng