Kết quả tra từ “丐”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丐gài
biến thể của 丐[gai4]
丐gài
biến thể của 丐[gai4]
丐gài
ăn xin; người ăn xin
丐帮gài bāng
bang hội ăn xin; một nhóm người ăn xin
乞丐qǐ gài
người ăn xin