Kết quả tra từ “不逊”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不逊bù xùn
thô lỗ; xấc xược
毫不逊色háo bù xùn sè
không hề thua kém
桀骜不逊jié ào bù xùn
xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
出言不逊chū yán bù xùn
nói năng thô lỗ