Kết quả cho “不逊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thô lỗ; xấc xược
nói năng thô lỗ
xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
không hề thua kém
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thô lỗ; xấc xược
nói năng thô lỗ
xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
không hề thua kém