Kết quả tra từ “不自量”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不自量bù zì liàng
không tự đánh giá đúng bản thân; đánh giá quá cao khả năng của mình
不自量力bù zì liàng lì
(thành ngữ) đánh giá quá cao năng lực của mình