Kết quả tra từ “不稳定”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不稳定bù wěn dìng
không ổn định
不稳定气流bù wěn dìng qì liú
nhiễu động