Kết quả tra từ “不祥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不祥bù xiáng
điềm xấu; không may
不祥之兆bù xiáng zhī zhào
điềm báo xấu