Kết quả tra từ “不眠不休”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不眠不休bù mián bù xiū
liên tục không ngủ hoặc nghỉ ngơi (thành ngữ)