Kết quả tra từ “不毛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不毛bù máo
cằn cỗi
不毛之地bù máo zhī dì
vùng đất cằn cỗi; sa mạc