Kết quả tra từ “不妥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不妥bù tuǒ
không thỏa đáng; không thích hợp
不妥协bù tuǒ xié
không thỏa hiệp