Kết quả tra từ “不单”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不单bù dān
không phải duy nhất; không chỉ; không chỉ đơn giản
祸不单行huò bù dān xíng
hoạ vô đơn chí (thành ngữ); phúc bất trùng lai, hoạ vô đơn chí