Kết quả tra từ “不依”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不依bù yī
không đồng ý; không chấp nhận; không dễ dàng bỏ qua; không để ai đó thoát khỏi chuyện gì một cách dễ dàng
不依不饶bù yī bù ráo
không bỏ qua, không tha thứ (thành ngữ); không chịu tha thứ; xử lý nghiêm khắc mà không nghe giải thích