Kết quả tra từ “不伦”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不伦bù lún
(về mối quan hệ) không đúng đắn (ngoại tình, loạn luân, thầy trò, v.v.); không thích hợp
不伦不类bù lún bù lèi
không phù hợp; không thích hợp; lạc lõng
新不伦瑞克Xīn bù lún ruì kè
tỉnh New Brunswick, Canada
拟于不伦nǐ yú bù lún
so sánh một cách không thể