Kết quả tra từ “不以人废言”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不以人废言bù yǐ rén fèi yán
không bỏ lời nói vì người nói (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đánh giá dựa trên sự việc thay vì thiên vị giữa các cố vấn