Kết quả tra từ “不为左右袒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不为左右袒bù wèi zuǒ yòu tǎn
giữ trung lập trong một cuộc cãi vã (thành ngữ)