Kết quả tra từ “下议院”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下议院xià yì yuàn
viện dưới (của cơ quan lập pháp); hạ viện; Viện Thứ dân
下议院议员xià yì yuàn yì yuán
Thành viên Quốc hội (MP) (Chính trị Anh)