Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “下议院”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
下议院xià yì yuàn

viện dưới (của cơ quan lập pháp); hạ viện; Viện Thứ dân

Cụm từ
下议院议员xià yì yuàn yì yuán

Thành viên Quốc hội (MP) (Chính trị Anh)

Cụm từ