Kết quả tra từ “下班”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下班xià bān
tan làm; tan ca
上下班时间shàng xià bān shí jiān
giờ cao điểm
上下班shàng xià bān
bắt đầu và kết thúc công việc