Kết quả tra từ “下场”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下场xià chang
kết cục; kết thúc
下场门xià chǎng mén
cửa ra (của sân khấu)