Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “下台”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
下台xià tái

rời khỏi sân khấu; mất uy tín; từ chức (khỏi văn phòng, v.v.); thoát khỏi tình huống; thoát khỏi trách nhiệm

Cụm từ
下台阶xià tái jiē

tự giải thoát; lối thoát

Cụm từ