Kết quả cho “上阵”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ra trận
ra trận; tấn công kẻ địch
nghĩa đen: xung trận mà không mặc áo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm hết sức mình; ra mặt trực tiếp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ra trận
ra trận; tấn công kẻ địch
nghĩa đen: xung trận mà không mặc áo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm hết sức mình; ra mặt trực tiếp