Kết quả tra từ “上阵”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上阵shàng zhèn
ra trận
上阵杀敌shàng zhèn shā dí
ra trận; tấn công kẻ địch
赤膊上阵chì bó shàng zhèn
nghĩa đen: xung trận mà không mặc áo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm hết sức mình; ra mặt trực tiếp