Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “上网”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
上网shàng wǎng

lên mạng; kết nối Internet; (tài liệu,...) được tải lên Internet; (quần vợt, bóng chuyền,...) lên lưới

Cụm từ
上网本shàng wǎng běn

máy tính xách tay mini

Cụm từ