Kết quả tra từ “上流”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上流shàng liú
tầng lớp thượng lưu
上流社会shàng liú shè huì
tầng lớp thượng lưu; xã hội thượng lưu