Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “上流”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
上流
shàng liú

tầng lớp thượng lưu

Cụm từ
上流社会
shàng liú shè huì

tầng lớp thượng lưu; xã hội thượng lưu

Cụm từ