Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “上任”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
上任shàng rèn

nhậm chức; trước đây (đương nhiệm); người tiền nhiệm

Cụm từ
走马上任zǒu mǎ shàng rèn

(thành ngữ) nhậm chức; đảm nhận vị trí

Thành ngữ
新官上任三把火xīn guān shàng rèn sān bǎ huǒ

(quan mới nhậm chức) làm những thay đổi táo bạo khi nhậm chức (thành ngữ)

Thành ngữ