Kết quả tra từ “丁字”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丁字dīng zì
hình chữ T
丁字镐dīng zì gǎo
búa chim
丁字裤dīng zì kù
quần lọt khe
丁字街dīng zì jiē
ngã ba chữ T
丁字步dīng zì bù
bước chữ T (tư thế nhảy cơ bản, với bàn chân tạo thành hình chữ T)
丁字梁dīng zì liáng
dầm chữ T
丁字尺dīng zì chǐ
thước chữ T; thước ê ke (dụng cụ thợ mộc)
非拉丁字符fēi Lā dīng zì fú
không phải ký tự Latin
拉丁字母Lā dīng zì mǔ
chữ cái La-tinh