Kết quả tra từ “一目了然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一目了然yī mù liǎo rán
rõ ràng ngay khi nhìn thoáng qua (thành ngữ)
一目了然yī mù liǎo rán
rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)