Kết quả tra từ “一物降一物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一物降一物yī wù xiáng yī wù
nghĩa đen: một vật khắc chế một vật; mỗi thứ đều có điểm yếu (thành ngữ); vỏ quýt dày có móng tay nhọn