Kết quả tra từ “一点儿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一点儿yī diǎn r
biến thể er hoá của 一點|一点[yi1 dian3]
有一点儿yǒu yī diǎn r
một chút; một ít
差一点儿chà yī diǎn r
biến thể er hoá của 差一點|差一点[cha4 yi1 dian3]