Kết quả tra từ “一唱三叹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一唱三叹yī chàng sān tàn
xem 一倡三歎|一倡三叹[yi1 chang4 san1 tan4]