Kết quả tra từ “䴙”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
䴙pì
biến thể của 鷿|䴙[pi4]
䴙pì
dùng trong 鷿鷈|䴙䴘[pi4 ti1]
䴙䴘pì tī
biến thể của 鷿鷈|䴙䴘[pi4 ti1]
䴙䴘pì tī
(động vật học) chim lặm (Podicipediformes)
黑颈䴙䴘hēi jǐng pì tī
(loài chim ở Trung Quốc) chim le hôi cổ đen (Podiceps nigricollis)
凤头䴙䴘fèng tóu pì tī
(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn mào lớn (Podiceps cristatus)
赤颈䴙䴘chì jǐng pì tī
(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn cổ đỏ (Podiceps grisegena)
角䴙䴘jiǎo pì tī
(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn sừng (Podiceps auritus)
小䴙䴘xiǎo pì tī
(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn nhỏ (Tachybaptus ruficollis)