诱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
诱
(văn học) dụ dỗ; lôi kéo
Giản thể诱
Phồn thể誘
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng