Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

guǐ

诡 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诡 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) xảo trá; gian xảo; (văn học) kỳ lạ; kỳ quái; (văn học) mâu thuẫn; không nhất quán

Tra từ liên quan