Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

讷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讷 trong tiếng Việt

nói chậm; không lưu loát

Tra từ liên quan