Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

guàn

观 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 观 trong tiếng Việt

đạo quán; đài quan sát; cổng cung điện; đài

Tra từ liên quan