Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

羁 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羁 trong tiếng Việt

biến thể của 羈|羁[ji1]

Tra từ liên quan