Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

méng

虻 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虻 trong tiếng Việt

ruồi trâu; người hay chỉ trích

Tra từ liên quan