Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

蓄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓄 trong tiếng Việt

  1. tích trữ
  2. nuôi (ví dụ: râu)
  3. ấp ủ (ý tưởng)
Tra từ liên quan